đình hoãn
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạm ngừng, tạm hoãn lại một việc gì đó trong một khoảng thời gian: Hành động tạm dừng một sự việc, kế hoạch hoặc quá trình đang diễn ra, với ý định sẽ tiếp tục lại sau.
- Hoãn lại, lùi thời điểm thực hiện: Quyết định không tiến hành một việc gì đó vào thời điểm dự kiến mà chuyển sang một thời điểm muộn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Do thời tiết xấu, ban tổ chức quyết định đình hoãn cuộc họp.
- Phiên tòa đã bị đình hoãn vì một số nhân chứng vắng mặt.
- Chúng tôi buộc phải đình hoãn chuyến đi cho đến khi mọi thứ ổn định.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ra lệnh đình hoãn": ban hành một mệnh lệnh chính thức để tạm dừng một hoạt động, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính.
- Tòa án đã ra lệnh đình hoãn việc thi hành án.
- "thời gian đình hoãn": khoảng thời gian mà một việc gì đó bị tạm ngừng.
- Thời gian đình hoãn của dự án kéo dài sáu tháng.
Biến thể và từ gần giống
- Hoãn (động từ): Lùi thời điểm thực hiện một việc sang một thời gian khác. (Từ này phổ biến và thông dụng hơn "đình hoãn" trong ngôn ngữ hiện đại).
- Anh ấy xin hoãn lịch hẹn.
- Đình chỉ (động từ): Ngừng hẳn một hoạt động, thường có tính chất cưỡng chế hoặc do vi phạm quy định. (Mang tính chất dứt khoát hơn "đình hoãn").
- Công ty bị đình chỉ hoạt động do vi phạm an toàn.
Từ đồng nghĩa
- Tạm hoãn: Tạm ngừng lại trong một thời gian.
- Hoãn lại: Lùi thời gian thực hiện.
- Trì hoãn: Kéo dài thời gian, chậm trễ trong việc thực hiện (thường mang sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "đình hoãn" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn lẻ hoặc kết hợp với các bổ ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đình hoãn".)